Hợp Kim Thép 1140: Thông Số, Ứng Dụng, Giá & Địa Chỉ Mua Tốt Nhất

Trong thế giới kỹ thuật, việc hiểu rõ về các loại vật liệu là yếu tố then chốt, và Hợp kim thép 1140 đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp hiện đại. Bài viết này, thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật“, sẽ đi sâu vào khám phá thành phần hóa học, tính chất cơ học ưu việt, quy trình xử lý nhiệt luyện tối ưu, các ứng dụng thực tế quan trọng của Hợp kim thép 1140, cũng như so sánh chi tiết với các loại thép khác. Qua đó, bạn sẽ có được cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về loại vật liệu này, phục vụ tốt nhất cho công việc và nghiên cứu của mình.

Tổng Quan Về Hợp kim thép 1140: Thành Phần, Tính Chất và Ứng Dụng

Hợp kim thép 1140 là một loại thép carbon trung bình, nổi bật với khả năng gia công tuyệt vời và độ bền cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Sự kết hợp giữa các nguyên tố hợp kim tạo nên những đặc tính cơ học và vật lý ưu việt, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy chịu tải trọng vừa phải và yêu cầu độ chính xác cao.

Thành phần hóa học chính của Hợp kim thép 1140 bao gồm carbon (0.37-0.45%), mangan (0.70-1.00%), phốt pho (tối đa 0.04%), và lưu huỳnh (0.08-0.13%). Hàm lượng lưu huỳnh cao hơn so với các loại thép carbon khác giúp cải thiện đáng kể khả năng gia công cắt gọt. Ngoài ra, sự có mặt của mangan làm tăng độ bền và độ cứng của thép.

Tính chất của Hợp kim thép 1140 rất đáng chú ý. Độ bền kéo đạt từ 550 đến 760 MPa, độ bền chảy từ 415 đến 620 MPa, và độ dãn dài từ 12% đến 25%, tùy thuộc vào quá trình xử lý nhiệt. Hợp kim thép 1140 cũng thể hiện khả năng chống mài mòn tốt, đặc biệt sau khi được tôi cứng. Tính hàn của nó ở mức trung bình, đòi hỏi kỹ thuật hàn phù hợp để tránh nứt.

Ứng dụng của Hợp kim thép 1140 rất đa dạng. Nó được sử dụng rộng rãi để sản xuất các chi tiết máy như trục, bánh răng, bu lông, ốc vít, và các thành phần kết cấu trong ngành ô tô, chế tạo máy, và xây dựng. Khả năng gia công tốt và độ bền cao làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chế tạo dễ dàng. Ví dụ, trong ngành ô tô, nó được dùng để sản xuất các trục khuỷu, trục cam, và các chi tiết chịu tải trọng trung bình.

Tiêu chuẩn kỹ thuật của Hợp kim thép 1140: So sánh các tiêu chuẩn ASTM, EN, JIS

Hợp kim thép 1140 là một mác thép carbon trung bình được sử dụng rộng rãi, và việc hiểu rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật của nó theo ASTM, EN, và JIS là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và tính tương thích trong các ứng dụng khác nhau. Các tiêu chuẩn này quy định thành phần hóa học, tính chất cơ học và các yêu cầu khác để Hợp kim thép 1140 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials) là tiêu chuẩn phổ biến ở Bắc Mỹ. ASTM A29/A29M là tiêu chuẩn chung cho thép carbon và hợp kim cán nóng hoặc cán nguội, bao gồm cả Hợp kim thép 1140. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thành phần hóa học (ví dụ: hàm lượng carbon, mangan, lưu huỳnh, phốt pho) và các tính chất cơ học (ví dụ: độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài).

Tiêu chuẩn EN (European Norm) là tiêu chuẩn châu Âu. EN 10083 quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với thép để tôi và ram, thép hóa tốt và thép tự do. Mặc dù không có mác thép tương đương hoàn toàn với 1140, EN 1.1191 (C40E) có thể được xem xét so sánh.

Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) là tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản. JIS G4051 quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với thép carbon dùng cho kết cấu. Mác thép S45C trong tiêu chuẩn JIS có thành phần hóa học và tính chất cơ học tương tự như Hợp kim thép 1140.

Sự khác biệt giữa các tiêu chuẩn này nằm ở cách thức quy định thành phần hóa học, phương pháp thử nghiệm và các giá trị chấp nhận được. Ví dụ, một tiêu chuẩn có thể quy định phạm vi hẹp hơn cho hàm lượng một nguyên tố cụ thể so với tiêu chuẩn khác. Do đó, khi lựa chọn Hợp kim thép 1140, cần xem xét kỹ các yêu cầu của từng tiêu chuẩn để đảm bảo vật liệu đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng. Kiến Thức Vật Liệu cung cấp Hợp kim thép 1140 đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn trên.

Cơ Tính và Tính Chất Vật Lý của Hợp kim thép 1140: Ảnh hưởng của nhiệt luyện

Cơ tính và tính chất vật lý của Hợp kim thép 1140 đóng vai trò then chốt trong việc xác định khả năng ứng dụng của nó trong các ngành công nghiệp khác nhau. Các đặc tính này, bao gồm độ bền kéo, độ dẻo, độ cứng và khả năng chống mài mòn, không phải là hằng số mà có thể được điều chỉnh đáng kể thông qua các phương pháp nhiệt luyện. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của nhiệt luyện đến các đặc tính này là rất quan trọng để lựa chọn và xử lý Hợp kim thép 1140 phù hợp với yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Nhiệt luyện là quá trình kiểm soát việc nung nóng và làm nguội kim loại để thay đổi cấu trúc vi mô và do đó, thay đổi cơ tính và tính chất vật lý. Đối với Hợp kim thép 1140, các phương pháp nhiệt luyện phổ biến bao gồm ủ, tôi, ram và thường hóa. làm mềm thép, tăng độ dẻo và giảm ứng suất dư. Tôi làm tăng độ cứng và độ bền, nhưng cũng làm giảm độ dẻo. Ram được thực hiện sau khi tôi để giảm độ giòn và tăng độ dẻo dai. Thường hóa cải thiện độ dẻo dai và độ bền kéo bằng cách tạo ra cấu trúc hạt đồng nhất.

Ảnh hưởng của nhiệt luyện lên Hợp kim thép 1140 thể hiện rõ qua sự thay đổi các chỉ số cơ học. Ví dụ, Hợp kim thép 1140 sau khi tôi có thể đạt độ bền kéo lên tới 800 MPa, trong khi sau khi ủ, độ bền kéo có thể giảm xuống còn khoảng 550 MPa nhưng độ dẻo lại tăng lên đáng kể. Độ cứng Rockwell cũng biến đổi tương ứng, từ khoảng 60 HRC sau khi tôi xuống còn khoảng 20 HRC sau khi ủ. Sự lựa chọn phương pháp nhiệt luyện phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, ví dụ, các chi tiết máy chịu tải trọng lớn cần độ bền cao sẽ được tôi và ram, trong khi các chi tiết cần khả năng gia công tốt sẽ được ủ. Kiến Thức Vật Liệu cung cấp đa dạng các mác Hợp kim thép 1140 đã qua xử lý nhiệt, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Ứng dụng của Hợp kim thép 1140 trong Công Nghiệp: Chi tiết các ngành nghề và sản phẩm sử dụng

Hợp kim thép 1140 đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng gia công tuyệt vời và độ bền hợp lý. Với thành phần hóa học tối ưu, loại thép này thể hiện những đặc tính cơ học phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. Bài viết này sẽ làm rõ cách Hợp kim thép 1140 được ứng dụng cụ thể trong từng ngành nghề và những sản phẩm tiêu biểu mà nó góp phần tạo nên.

Trong ngành chế tạo ô tô, Hợp kim thép 1140 được sử dụng rộng rãi để sản xuất các chi tiết máy chịu tải trọng vừa phải. Ví dụ, trục, bánh răng, và các bộ phận của hệ thống lái thường được chế tạo từ loại thép này do khả năng chống mài mòn và độ bền kéo tốt. Ngoài ra, trong ngành nông nghiệp, Hợp kim thép 1140 còn được dùng để sản xuất các bộ phận của máy kéo và thiết bị nông nghiệp khác, như trục, bánh răng, và các chi tiết chịu lực khác.

Ngành công nghiệp dầu khí cũng tận dụng những ưu điểm của Hợp kim thép 1140 trong sản xuất các bộ phận máy móc, van, và phụ kiện đường ống. Khả năng gia công dễ dàng của nó giúp giảm chi phí sản xuất, trong khi độ bền đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Thêm vào đó, Hợp kim thép 1140 còn được ứng dụng trong sản xuất ốc vít, bulong, và các chi tiếtFastener nhờ khả năng tạo ren tốt và độ bền kéo vừa phải.

Cuối cùng, không thể không kể đến ứng dụng của Hợp kim thép 1140 trong ngành cơ khí chính xác. Với khả năng gia công tốt, nó được sử dụng để tạo ra các chi tiết máy có độ chính xác cao, chẳng hạn như trục, bạc lót, và các bộ phận của máy móc công nghiệp. Việc sử dụng Hợp kim thép 1140 giúp các nhà sản xuất tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Bạn muốn biết chi tiết về ứng dụng của Hợp kim thép 1140 trong các ngành công nghiệp cụ thể và các sản phẩm được tạo ra từ nó? Tìm hiểu thêm về hợp kim thép 1050 tại đây.

Quy trình Nhiệt Luyện Hợp kim thép 1140: Mục tiêu, các phương pháp và thông số kỹ thuật

Nhiệt luyện Hợp kim thép 1140 là một công đoạn quan trọng nhằm cải thiện cơ tính, độ bền và khả năng gia công của vật liệu. Quá trình này bao gồm việc nung nóng thép đến một nhiệt độ nhất định, giữ nhiệt trong một khoảng thời gian, sau đó làm nguội theo một tốc độ được kiểm soát để đạt được cấu trúc và tính chất mong muốn. Mục tiêu chính của nhiệt luyện là điều chỉnh độ cứng, độ dẻo, độ bền kéo và khả năng chống mài mòn của Hợp kim thép 1140, từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng của nó.

Có nhiều phương pháp nhiệt luyện khác nhau áp dụng cho Hợp kim thép 1140, mỗi phương pháp lại hướng đến những thay đổi cụ thể trong cấu trúc và tính chất. Tôi là quá trình nung nóng thép đến nhiệt độ austenit hóa, sau đó làm nguội nhanh trong nước hoặc dầu để tạo ra martensite cứng. Ram là quá trình nung nóng thép đã tôi đến một nhiệt độ thấp hơn để giảm độ giòn và tăng độ dẻo. là quá trình nung nóng thép đến nhiệt độ nhất định, giữ nhiệt trong thời gian dài và làm nguội chậm để làm mềm thép và cải thiện khả năng gia công. Thường hóa là quá trình nung nóng thép đến nhiệt độ austenit hóa và làm nguội trong không khí tĩnh để tạo ra cấu trúc ferrite-pearlite đồng nhất.

Thông số kỹ thuật của quy trình nhiệt luyện, bao gồm nhiệt độ nung, thời gian giữ nhiệt và tốc độ làm nguội, đóng vai trò then chốt trong việc quyết định kết quả cuối cùng. Ví dụ, nhiệt độ tôi thường nằm trong khoảng 840-870°C, trong khi nhiệt độ ram có thể dao động từ 200-650°C tùy thuộc vào độ cứng mong muốn. Việc lựa chọn phương pháp và thông số nhiệt luyện phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và tính chất mong muốn của sản phẩm cuối cùng. vatlieu.edu.vn cung cấp thông tin chi tiết về các quy trình nhiệt luyện và tư vấn kỹ thuật để khách hàng lựa chọn được phương pháp tối ưu nhất cho Hợp kim thép 1140.

Gia Công Hợp kim thép 1140: Khả năng gia công, các phương pháp gia công phù hợp và lưu ý

Gia công Hợp kim thép 1140 là một yếu tố quan trọng để tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của ngành công nghiệp. Khả năng gia công tuyệt vời của Hợp kim thép 1140 đến từ thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ, đặc biệt là hàm lượng lưu huỳnh, giúp cải thiện khả năng cắt gọt và giảm ma sát. Điều này đồng nghĩa với việc giảm thiểu mài mòn dụng cụ cắt và tăng tốc độ gia công, mang lại hiệu quả kinh tế cao.

Hợp kim thép 1140 thể hiện khả năng gia công vượt trội thông qua các phương pháp như tiện, phay, khoan và bào. So với các loại thép carbon khác, 1140 cho phép tốc độ cắt cao hơn và tạo ra bề mặt hoàn thiện tốt hơn. Ví dụ, trong quá trình tiện, việc sử dụng dầu cắt gọt phù hợp sẽ giúp làm mát dụng cụ, giảm nhiệt độ và kéo dài tuổi thọ dao tiện, đồng thời cải thiện độ bóng của sản phẩm.

Để đạt được kết quả gia công tối ưu, việc lựa chọn phương pháp gia công phù hợp là rất quan trọng. Phương pháp gia công phù hợp phụ thuộc vào hình dạng, kích thước và độ phức tạp của chi tiết cần gia công. Ví dụ, tiện thường được sử dụng cho các chi tiết tròn, trong khi phay phù hợp cho các chi tiết có hình dạng phức tạp hơn. Ngoài ra, cần chú ý đến các yếu tố như tốc độ cắt, lượng ăn dao và bước tiến dao để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tránh gây hư hỏng dụng cụ.

Trong quá trình gia công Hợp kim thép 1140, cần lưu ý đến một số yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Một trong số đó là lựa chọn dụng cụ cắt phù hợp, thường là các loại dao thép gió hoặc dao hợp kim cứng. Bên cạnh đó, việc sử dụng chất làm mát phù hợp cũng rất quan trọng để giảm nhiệt độ và ma sát, giúp kéo dài tuổi thọ dụng cụ và cải thiện độ bóng bề mặt. Ngoài ra, cần kiểm soát chặt chẽ các thông số gia công để tránh gây biến dạng hoặc nứt vỡ sản phẩm. Cuối cùng, cần thực hiện các bước kiểm tra chất lượng sau gia công để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

Báo Giá và Nguồn Cung Ứng Hợp kim thép 1140 Uy Tín: Cập nhật giá cả, nhà cung cấp và so sánh giá

Việc tìm kiếm nguồn cung ứng Hợp kim thép 1140 uy tín với mức giá cạnh tranh là yếu tố then chốt cho thành công của nhiều dự án công nghiệp. Bài viết này cung cấp thông tin cập nhật về giá Hợp kim thép 1140, các nhà cung cấp uy tín trên thị trường và phương pháp so sánh giá hiệu quả, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt.

Giá thành Hợp kim thép 1140 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như biến động giá nguyên vật liệu đầu vào (quặng sắt, than cốc), chi phí sản xuất, cung cầu thị trường và chính sách thuế. Tại thị trường Việt Nam, giá Hợp kim thép 1140 có thể dao động tùy thuộc vào mác thép cụ thể (ví dụ: thép tròn đặc 1140, thép tấm 1140), kích thước, số lượng mua và nhà cung cấp. Để có được báo giá chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp và cung cấp đầy đủ thông tin về yêu cầu của mình.

Trên thị trường hiện có nhiều nhà cung cấp Hợp kim thép 1140, bao gồm cả các nhà sản xuất thép trong nước và các nhà nhập khẩu. Kiến Thức Vật Liệu tự hào là một trong những đơn vị cung cấp thép hợp kim hàng đầu, bên cạnh các tên tuổi khác như Thép Hòa Phát, Thép Việt Ý, và các công ty nhập khẩu thép từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc. Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín là vô cùng quan trọng, đảm bảo chất lượng sản phẩm, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và dịch vụ hỗ trợ tốt.

Để so sánh giá hiệu quả, khách hàng nên yêu cầu báo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật, điều khoản thanh toán, thời gian giao hàng và chính sách bảo hành. Ngoài ra, cần xem xét uy tín của nhà cung cấp thông qua đánh giá của khách hàng trước, chứng nhận chất lượng và kinh nghiệm hoạt động trên thị trường. Đừng quên kiểm tra kỹ chứng chỉ CO/CQ để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng của Hợp kim thép 1140.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo